medicine ball

/'medsinbɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
medicine ball

A trainer throws a medicine ball to a client during a workout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng tập (thể dục): Một quả bóng nặng, thường kích thước lớn, được sử dụng trong các bài tập thể dục, thể hình vật trị liệu để tăng cường sức mạnh, sức bền sự phối hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trainer had him lift the medicine ball over his head. (Huấn luyện viên yêu cầu anh ấy nâng quả bóng tập lên cao quá đầu.)
    • We use medicine balls for core strengthening exercises. (Chúng tôi sử dụng bóng tập cho các bài tập tăng cường sức mạnh cốt lõi.)
    • Passing the medicine ball back and forth is a good warm-up activity. (Chuyền bóng tập qua lại một hoạt động khởi động tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Medicine ball workout": Buổi tập luyện sử dụng bóng tập.
    • Her fitness class includes a challenging medicine ball workout. (Lớp thể dục của ấy bao gồm một buổi tập với bóng đầy thử thách.)
  • "Medicine ball slam": Một động tác tập luyện trong đó người tập nâng bóng lên cao đập mạnh xuống sàn.
    • Do three sets of ten medicine ball slams. (Thực hiện ba hiệp, mỗi hiệp mười lần đập bóng tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Exercise ball (n): Bóng tập thể dục (thường nhẹ hơn, dùng cho các bài tập thăng bằng linh hoạt).
  • Weighted ball (n): Bóng trọng lượng (cách gọi chung cho các loại bóng được thêm trọng lượng để tập luyện).
Từ đồng nghĩa
  • Strength ball: Bóng tập sức mạnh.
  • Fitness ball: Bóng thể dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "medicine ball".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "medicine ball".)

medicine ball

A trainer throws a medicine ball to a client during a workout.

danh từ
  1. bóng tập (thể dục)